tăng phòng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng ở của nhà sư: "tăng phòng" chỉ căn phòng dùng làm nơi ở, nghỉ ngơi, tu tập của các nhà sư trong chùa chiền hoặc tu viện Phật giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà sư thường ở trong tăng phòng để tĩnh tâm và thiền định. (Các nhà sư dùng phòng riêng để yên tĩnh tu tập.)
- Tăng phòng trong chùa được bài trí đơn giản, chỉ có giường và bàn thờ Phật. (Phòng ở của sư được sắp xếp thanh tịnh, tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tăng phòng riêng": phòng ở cá nhân của một nhà sư, thường tách biệt khỏi khu vực sinh hoạt chung.
- Mỗi vị sư đều có một tăng phòng riêng để tu tập. (Mỗi nhà sư sở hữu một phòng ở riêng cho mục đích thiền định.)
"khu tăng phòng": dãy phòng hoặc khu vực tập hợp nhiều phòng ở của các nhà sư trong chùa.
- Khu tăng phòng nằm phía sau chánh điện, yên tĩnh và ít người qua lại. (Dãy phòng sư ở nằm ở vị trí khuất, thuận tiện cho việc tu tập.)
Biến thể và từ gần giống
Phòng tăng (danh từ): cách gọi khác của "tăng phòng", ít phổ biến hơn.
- Phòng tăng được xây dựng kiên cố để tránh mưa gió. (Phòng ở của sư được xây chắc chắn.)
Tăng xá (danh từ): nơi ở tập thể của các nhà sư, thường rộng hơn tăng phòng.
- Tăng xá có thể chứa nhiều chục vị sư cùng lúc. (Khu ở tập thể dành cho nhiều nhà sư.)
Từ đồng nghĩa
- Phòng sư: phòng dành riêng cho nhà sư.
- Phòng tu: phòng dùng để tu tập, thiền định (thường đồng nghĩa với tăng phòng trong ngữ cảnh chùa chiền).
- Liêu phòng: phòng nhỏ trong chùa, thường là nơi ở của sư hoặc khách.
Thành ngữ liên quan
- Tăng phòng thanh tịnh: tăng phòng yên tĩnh, sạch sẽ, phù hợp cho việc tu hành.
- Tăng phòng thanh tịnh giúp nhà sư dễ dàng nhập định. (Phòng ở yên tĩnh hỗ trợ quá trình thiền định sâu.)